學華語Kaori Dict

傳達

giản thể: 传达

chuán

ㄔㄨㄢˊ ㄉㄚˊ

TRUYỀN ĐẠT

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.truyền đạt
  2. 2.chuyển giao
  3. 3.chuyển tiếp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.truyền tải

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把消息傳達給大家。

    qǐng bǎ xiāo xi chuán dá gěi dà jiā

    Vui lòng truyền thông tin cho mọi người

  • 2

    你的命令已經傳達了。

    nǐ de mìnglìng yǐjīng chuándá le。

    Lệnh của anh đã được truyền đạt

  • 3

    有想要傳達給你的消息。

    yǒu xiǎngyào chuándá gěi nǐ de xiāoxi。

    Có tin nhắn nào muốn gửi cho anh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

传达 nghĩa là gì? · Kaori Dict