學華語Kaori Dict

傳統

giản thể: 传统

chuántǒng

ㄔㄨㄢˊ ㄊㄨㄥˇ

TRUYỀN THỐNG

HSK 4TOCFL 3N/Adj
  1. 1.truyền thống
  2. 2.tập quán
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    春節是傳統節日。

    chūn jié shì chuán tǒng jié rì

    Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống

  • 2

    這是傳統的手工藝。

    zhè shì chuán tǒng de shǒu gōng yì

    Đây là nghề thủ công truyền thống

  • 3

    我們必鬚保持家庭傳統。

    wǒmen bìxū bǎochí jiātíng chuántǒng。

    Chúng ta phải giữ gìn truyền thống gia đình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

传统 nghĩa là gì? · Kaori Dict