學華語Kaori Dict

傳奇

giản thể: 传奇

chuán

ㄔㄨㄢˊ ㄑㄧˊ

TRUYỀN KỲ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.huyền thoại
  2. 2.câu chuyện truyền kỳ
  3. 3.lãng mạn
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.truyện ngắn thời Đường và Tống

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是一個給我們帶來無窮樂趣的傳奇性的演出。

    nàshi yīge gěi wǒmen dàilái wúqióng lèqù de chuánqí xìng de yǎnchū。

    Đó là một buổi biểu diễn kỳ diệu mang lại cho chúng tôi niềm vui vô tận.

  • 2

    肯尼迪總統被刺殺了,但是他的傳奇會永久長存。

    Kěnnídí zǒngtǒng bèi cìshā le, dànshì tā de chuánqí huì yǒngjiǔ chángcún。

    Tổng thống Kennedy bị ám sát, nhưng di sản của ông sẽ mãi mãi tồn tại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

传奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict