- 1.dung mạo
- 2.phong thái
- 3.duyên dáng
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.tình cảm lãng mạn
- 5.biểu cảm tình tứ
- 6.phong tục tập quán địa phương
- 7.lực gió, hướng gió, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 風PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.