學華語Kaori Dict

風情

giản thể: 风情

fēngqíng

ㄈㄥ ㄑㄧㄥˊ

PHONG TÌNH

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.dung mạo
  2. 2.phong thái
  3. 3.duyên dáng
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.tình cảm lãng mạn
  2. 5.biểu cảm tình tứ
  3. 6.phong tục tập quán địa phương
  4. 7.lực gió, hướng gió, v.v.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

风情 nghĩa là gì? · Kaori Dict