酆都
Fēngdū
[ㄈㄥ ㄉㄨ]
PHONG ĐÔ
- 1.biến thể cũ của 豐都|丰都[Feng1 du1]
- 2.huyện Phong Đô, thành phố Trùng Khánh
- 3.tên một nghĩa địa nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 都ĐÔ (都) – đều; thủ đô: Mọi người (者 giả) TẤT CẢ kéo về thành ấp (阝) — nơi ai cũng đến chính là thủ ĐÔ.