字義Nghĩa
nhà nước thời Tần ở tỉnh Tứ Xuyên hiện naymáy dịch
FēngPHONG
- 1.kinh đô triều Chu
- 2.họ [Feng1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
酆〈名〉 古地名。酆城 酆,周文王所都,在京兆杜陵西南,从邑,丰声。--《说文》 毕原酆郇。--《左传·僖公二十四年》 康有酆宫之朝。--《左传·昭公四年》 周文王灭崇侯虎后曾都于此◇为周武王之弟的封国。故地在今陕西省户县北 姓 酆 fēng 【酆都】 地名。今写作"丰都"。在重庆市。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 豐 [fēng] chỉ âm.
Phung — nơi