學華語Kaori Dict

黑手

hēishǒu

ㄏㄟ ㄕㄡˇ

HẮC THỦ

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.(ví von) tác nhân xấu thao túng phía sau
  2. 2.bàn tay đen
  3. 3.(Đài Loan) thợ máy
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lao động chân tay
  2. 5.công nhân lao động tay chân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黑手 nghĩa là gì? · Kaori Dict