例句Câu ví dụ
- 1
嘿,放松點。
hēi, fàngsōng diǎn。
Chà, hãy thả lỏng đi
- 2
嘿, 是你啊!
hēi , shì nǐ a !
Chà, là anh à!
- 3
嘿,你!請稍候。
hēi, nǐ! qǐng shāohòu。
Ồ, ngươi! Hãy chờ một chút.
嘿,放松點。
hēi, fàngsōng diǎn。
Chà, hãy thả lỏng đi
嘿, 是你啊!
hēi , shì nǐ a !
Chà, là anh à!
嘿,你!請稍候。
hēi, nǐ! qǐng shāohòu。
Ồ, ngươi! Hãy chờ một chút.