學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

im lặng, yênmáy dịch

hēiHẮC

  1. 1.này
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嘿〈叹〉 (形声。从口,黑声。本义叹词,表示招呼、赞叹或惊异) 同本义 表示招呼或提起注意。如嘿,老钟,到这儿来! 表示惊讶。如嘿,这种事少见! 表示得意或赞叹。如嘿,咱工农终于当家作主了! 用于歌曲中,常叠用,无明确的意义 嘿 〈动〉 咳嗽 嘿,咳也。--《集韵》 嘿嘿 嘿hēi ⒈叹词。 ①〈表〉招呼或提醒~,快过来!~,小心碰上汽车! ②〈表〉赞叹或惊奇~,这头猪好大哟!~,真是稀奇之物!。 ⒉ 嘿mò 1.用同"默"。不说话;不出声。 2.用同"默"。犹暗中。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa, [hēi] chỉ âm.

miệng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嘿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict