學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘿咻
嘿咻
hēi
xiū
[ㄏㄟ ㄒㄧㄡ]
HẮC HƯU
1.
(khẩu ngữ) làm tình
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
例句
Câu ví dụ
1
嘿咻。
hēixiū。
Híp!
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘿
hēi
này
咻
xiū
gọi lớn
呼咻
hūxiū
(từ tượng thanh) vù vù
嘿嘿
hēihēi
cười tinh nghịch
氣咻咻
qìxiūxiū
thở hổn hển
阿嘿顏
āhēiyán
阿嘿顏 — biến thể của 阿黑顏|阿黑颜[a1 hei1 yan2]
逐字解
Từng chữ trong từ
嘿
hắc
im lặng, yên
咻
hưu, hiu
hét
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘿咻 nghĩa là gì? · Kaori Dict