學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嘿嘿
嘿嘿
hēi
hēi
[ㄏㄟ ㄏㄟ]
HẮC HẮC
1.
(từ tượng thanh) hì hì
2.
cười tinh nghịch
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嘿
hēi
này
嘿咻
hēixiū
(khẩu ngữ) làm tình
阿嘿顏
āhēiyán
阿嘿顏 — biến thể của 阿黑顏|阿黑颜[a1 hei1 yan2]
逐字解
Từng chữ trong từ
嘿
hắc
im lặng, yên
嘿
hắc
im lặng, yên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嘿嘿 nghĩa là gì? · Kaori Dict