字義Nghĩa
hétmáy dịch
xiūHƯU
- 1.gọi lớn
- 2.chế giễu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咻 嘘气;喘气 众口同一咻。--清·黄遵宪《纪事》 又如咻气(呼气;喘气) 咻 象 形容喘气声或某些动物的叫声 草中咻咻有寒兔,孤隼下击千丈驰。--苏轼《江上值雪》 又如咻咻 咻咻 形容喘气声 咻咻的喘气 形容某些动物的叫声 小鸭咻咻地叫着 咻xiū ⒈吵,乱说话。 ⒉ 咻xǔ 1.病吟声或抚慰病者声。参见"咻噢"﹑"噢咻"。 咻xù 1.温暖;温和。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 休 [xiū] chỉ âm.
miệng