學華語Kaori Dict

大度

ㄉㄚˋ ㄉㄨˋ

ĐẠI ĐỘ

TOCFL 7
  1. 1.rộng lượng
  2. 2.hào phóng (về tinh thần)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對自己的對手門很大度。

    tā duì zìjǐ de duìshǒu mén hěn dàdù。

    Anh ấy rất rộng lượng với những người đối lập của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大度 nghĩa là gì? · Kaori Dict