學華語Kaori Dict

大師

giản thể: 大师

shī

ㄉㄚˋ ㄕ

ĐẠI SƯ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.đại sư
  2. 2.bậc thầy

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是一位傑出的哲學大師。

    tā shì yī wèi jié chū de zhé xué dà shī

    Anh ấy là một nhà triết học xuất sắc

  • 2

    Houdini是有名的脫身術大師。

    H o u d i n i shì yǒumíng de tuōshēn shù dàshī。

    Houdini là người nổi tiếng chuyên về ảo thuật thoát thân

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大師 nghĩa là gì? · Kaori Dict