學華語Kaori Dict

大事

shì

ㄉㄚˋ ㄕˋ

ĐẠI SỰ

HSK 5N
  1. 1.sự kiện lớn
  2. 2.sự kiện chính trị lớn (chiến tranh hoặc thay đổi chế độ)
  3. 3.sự kiện xã hội lớn (đám cưới hoặc đám tang)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(làm gì đó) một cách lớn lao
  2. 5.LT: 件[jiàn], 樁|桩[zhuāng]

例句Câu ví dụ

  • 1

    教育是國家的大事。

    jiào yù shì guó jiā de dà shì

    Giáo dục là việc quan trọng của quốc gia

  • 2

    這是一件大事。

    zhè shì yī jiàn dà shì

    Đây là một chuyện lớn

  • 3

    我們能做點大事。

    wǒmen néng zuò diǎndà shì。

    Chúng ta có thể làm một chuyện lớn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大事 nghĩa là gì? · Kaori Dict