例句Câu ví dụ
- 1
他是一位傑出的哲學大師。
tā shì yī wèi jié chū de zhé xué dà shī
Anh ấy là một nhà triết học xuất sắc
- 2
Houdini是有名的脫身術大師。
H o u d i n i shì yǒumíng de tuōshēn shù dàshī。
Houdini là người nổi tiếng chuyên về ảo thuật thoát thân
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 大ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
