字義Nghĩa
giáo sư, thầy, chuyên giamáy dịch
ShīSƯ
- 1.họ [Shi1]
shīSƯ
- 1.giáo viên
- 2.sư phụ
- 3.chuyên gia
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
师 (会意。从币,从垖。垖是小土山,帀是包围。四下里都是小土山,表示众多。本义古代军队编制的一级。二千五百人为一师) 同本义 师,二千五百人为师。--《说文》 王乃犬巡六师。--《书·伪泰誓》 陈师鞠旅。--《诗·小雅·采芑》 五人为伍,五伍为两,四两为卒,五卒为旅,五旅为师。--《周礼·地官·小司徒》 师今为隶属于军的单位,下辖若干旅或团 泛指军队 十年春,齐师伐王。--《左传·庄公十年》 九国之师,逡巡而不敢进。--汉·贾谊《过秦论》 蹇叔之子与师,哭而送之曰晋人御师必于殽。” 师(師)shī ⒈指老师,导师教~。能者为~。~者,所以传道授业解惑也。〈引〉榜样~表。前事不忘,后事之~。 ⒉由师徒关系而产生的~叔。~弟。 ⒊效法,学习~其所长。 ⒋指擅长某种技术的人,又指技术职称医~。厨~。理发~。讲~。会计~。工程~。 ⒌军队出~。雄~百万。 ⒍军队的编制单位。一般是军的下一级,团的上一级。 ⒎ ①学习的榜样。 ②培养师资的~范大学。 ⒏ ⒐ ⒑〈古〉称乐官乐~。 ⒒ ①传授技艺的老师。 ②称呼有实践经验的工人老~傅。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
khéo léo sử dụng 帀 con dao 刂
字的故事Chuyện chữ
SƯ (师) – thầy (giản thể): Lưỡi dao (刂) và lá cờ lệnh (帀) — vị chỉ huy nghìn quân, cũng là bậc thầy, SƯ phụ.
組詞Từ chứa chữ này
- 师傅bậc thầy
- 师父dùng cho 師傅|师傅 (ở Đài Loan)
- 师长chỉ huy cấp sư đoàn
- 师范đào tạo giáo viên
- 师生giáo viên và học sinh
- 师资giáo viên đủ tiêu chuẩn
- 师丈chồng của cô giáo
- 师兄anh học cùng hoặc đồng môn
- 师友bạn mà bạn có thể tìm kiếm lời khuyên
- 师古theo cách xưa
- 老师giáo viên
- 教师giáo viên
- 工程师kỹ sư
- 律师luật sư
- 大师đại sư
- 厨师đầu bếp