學華語Kaori Dict

律師

giản thể: 律师

shī

ㄌㄩˋ ㄕ

LUẬT SƯ

HSK 4TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    我丈夫是一位律師。

    wǒ zhàng fu shì yī wèi lǜ shī

    Chồng tôi là một luật sư

  • 2

    我媽媽是律師。

    wǒ māma shì lǜshī。

    Mẹ tôi là luật sư

  • 3

    這男人是律師。

    zhè nánrén shì lǜshī。

    Người đàn ông này là luật sư

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

律师 nghĩa là gì? · Kaori Dict