例句Câu ví dụ
- 1
我丈夫是一位律師。
wǒ zhàng fu shì yī wèi lǜ shī
Chồng tôi là một luật sư
- 2
我媽媽是律師。
wǒ māma shì lǜshī。
Mẹ tôi là luật sư
- 3
這男人是律師。
zhè nánrén shì lǜshī。
Người đàn ông này là luật sư
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
