學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
魯史
魯史
giản thể:
鲁史
lǔ
shǐ
[ㄌㄨˇ ㄕˇ]
LỖ SỬ
1.
Lịch sử nước Lỗ
2.
ám chỉ Xuân Thu 春秋
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歷史
lìshǐ
lịch sử
粗魯
cūlǔ
thô lỗ
史無前例
shǐwúqiánlì
(thành ngữ) chưa từng có trong lịch sử
魯莽
lǔmǎng
nóng nảy; bốc đồng; liều lĩnh
史料
shǐliào
tư liệu hoặc dữ liệu lịch sử
有史以來
yǒushǐyǐlái
kể từ khi bắt đầu lịch sử
近代史
jìndàishǐ
lịch sử cận đại (đối với Trung Quốc, từ Chiến tranh Nha phiến đến khi nhà Thanh sụp đổ, tức giữa thế kỷ 19 đến đầu thế kỷ 20)
史實
shǐshí
sự kiện lịch sử
逐字解
Từng chữ trong từ
魯
lỗ
ngu, khờ, vội vàng
史
sử
lịch sử
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
律師
lǜshī
luật sư
律詩
lǜshī
thơ luật
盧氏
Lúshì
huyện Lushi ở Sanmenxia 三門峽|三门峡[San1 men2 xia2], Hà Nam
祿食
lùshí
bổng lộc
記憶技巧
Mẹo nhớ
史
SỬ (史) – lịch sử: Cái miệng (口) kể, bàn tay cầm bút (乂) chép — quan chép SỬ ghi lại muôn đời, lịch SỬ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
魯史 nghĩa là gì? · Kaori Dict