學華語Kaori Dict

廚師

giản thể: 厨师

chúshī

ㄔㄨˊ ㄕ

? SƯ

HSK 6TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    廚師做的三明治很好吃。

    chú shī zuò de sān míng zhì hěn hǎo chī

    Bánh mì của đầu bếp rất ngon

  • 2

    廚師在哪裡?

    chúshī zài nǎlǐ?

    Nấu ăn ở đâu

  • 3

    我是個好廚師。

    wǒ shì gě hǎo chúshī。

    Tôi là một đầu bếp giỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厨师 nghĩa là gì? · Kaori Dict