例句Câu ví dụ
- 1
廚師做的三明治很好吃。
chú shī zuò de sān míng zhì hěn hǎo chī
Bánh mì của đầu bếp rất ngon
- 2
廚師在哪裡?
chúshī zài nǎlǐ?
Nấu ăn ở đâu
- 3
我是個好廚師。
wǒ shì gě hǎo chúshī。
Tôi là một đầu bếp giỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.
