出世
chūshì
[ㄔㄨ ㄕˋ]
XUẤT THẾ
TOCFL 6
- 1.được sinh ra
- 2.ra đời
- 3.rút lui khỏi chuyện trần tục

例句Câu ví dụ
- 1
這家公司致力於打造出世界級的人工智慧技術。
zhè jiāgōng Sī zhìlì yú dǎzào chūshì jiè jí de réngōngzhìhuì jìshù。
Công ty này nỗ lực phát triển công nghệ trí tuệ nhân tạo đẳng cấp thế giới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.