學華語Kaori Dict

出事

chūshì

ㄔㄨ ㄕˋ

XUẤT SỰ

HSK 6TOCFL 6
  1. 1.gặp tai nạn
  2. 2.gặp sự cố

例句Câu ví dụ

  • 1

    出事了要報警。

    chū shì le yào bào jǐng

    Nếu có chuyện xảy ra thì hãy báo cảnh sát

  • 2

    路上出事了。

    lù shang chū shì le

    Có chuyện xảy ra trên đường

  • 3

    出事了。

    chūshì le。

    Có chuyện xảy ra rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出事 nghĩa là gì? · Kaori Dict