例句Câu ví dụ
- 1
出事了要報警。
chū shì le yào bào jǐng
Nếu có chuyện xảy ra thì hãy báo cảnh sát
- 2
路上出事了。
lù shang chū shì le
Có chuyện xảy ra trên đường
- 3
出事了。
chūshì le。
Có chuyện xảy ra rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
