出示
chūshì
[ㄔㄨ ㄕˋ]
XUẤT THỊ
HSK 7-9TOCFL 7V
- 1.đưa ra
- 2.lấy ra và cho người khác xem
- 3.trình bày

例句Câu ví dụ
- 1
請出示身份證。
qǐng chū shì shēn fèn zhèng
Hãy出示 chứng minh nhân dân
- 2
請出示你的身份證。
qǐng chū shì nǐ de shēn fèn zhèng
Xin hãy出示身份证 của anh
- 3
請出示您的票子。
qǐng chūshì nín de piàozi。
Xin hãy出示 vé của anh/chị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.