字義Nghĩa
bếpmáy dịch
chú
- 1.nhà bếp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 尌 [shù] chỉ âm.
công trình kiến trúc
組詞Từ chứa chữ này
- 廚房nhà bếp
- 廚師đầu bếp
- 廚具dụng cụ nhà bếp
- 廚司
- 廚娘nữ đầu bếp
- 廚子đầu bếp
- 廚工phụ bếp; trợ lý đầu bếp
- 廚藝kỹ năng nấu ăn
- 廚衛nhà bếp và phòng tắm
- 廚餘rác thải nhà bếp
- 主廚bếp trưởng
- 下廚vào bếp (chuẩn bị bữa ăn)
- 幫廚phụ bếp trong nhà bếp
- 庖廚nhà bếp
- 後廚nhà bếp (của nhà hàng hoặc khách sạn,...); bếp thương mại
- 御廚đầu bếp hoàng gia