- 1.vào bếp (chuẩn bị bữa ăn)
- 2.nấu ăn

例句Câu ví dụ
- 1
她問我們想不想下廚。
tā wèn wǒmen xiǎng bùxiǎng xiàchú。
Cô ấy hỏi chúng tôi có muốn nấu ăn không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.