字義Nghĩa
bếpmáy dịch
chú
- 1.biến thể cũ của 廚|厨[chu2]
chú
- 1.nhà bếp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
厨〈名〉 (形声。从广,尌声。本义厨房) 同本义 厨,庖屋也。--《说文》 《孟子》始有厨字,是周初名庖,周末名厨也。--《说文句读》 厨主食者也。--《苍颉篇》 是以君子远庖厨也。--《孟子·梁惠王上》 饰厨传,俗字误作厨。--《汉书·宣帝纪》 三日入厨下,洗手作羹汤。--张籍《新嫁娘》 厨冷难留乌止屋。--白居易《酬梦得贫居咏怀》 轩东故尝为厨,人往,从轩前达。--归有光《项脊轩志》 又如厨下(厨房);厨头(厨房);厨仓(厨房与粮仓);厨帐(账幕式厨房) 主持烹饪的人 厨 chú做饭菜的(事情、人、地方)帮~、~子、~房。 厨(弉)chú做饭作菜的地方~房。庖~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
nhà bếp
組詞Từ chứa chữ này
- 厨房nhà bếp
- 厨师đầu bếp
- 厨具dụng cụ nhà bếp
- 厨司
- 厨娘nữ đầu bếp
- 厨子đầu bếp
- 厨工phụ bếp; trợ lý đầu bếp
- 厨艺kỹ năng nấu ăn
- 厨卫nhà bếp và phòng tắm
- 厨余rác thải nhà bếp
- 主厨bếp trưởng
- 下厨vào bếp (chuẩn bị bữa ăn)
- 帮厨phụ bếp trong nhà bếp
- 庖厨nhà bếp
- 后厨nhà bếp (của nhà hàng hoặc khách sạn,...); bếp thương mại
- 御厨đầu bếp hoàng gia