學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
庖廚
庖廚
giản thể:
庖厨
páo
chú
[ㄆㄠˊ ㄔㄨˊ]
BÀO ?
1.
nhà bếp
2.
đầu bếp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廚房
chúfáng
nhà bếp
廚師
chúshī
đầu bếp
主廚
zhǔchú
bếp trưởng
下廚
xiàchú
vào bếp (chuẩn bị bữa ăn)
㕑
chú
biến thể cũ của 廚|厨[chu2]
庖
páo
nhà bếp
廚
chú
nhà bếp
幫廚
bāngchú
phụ bếp trong nhà bếp
逐字解
Từng chữ trong từ
庖
bào
bếp
廚
trù, chù
bếp
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
拋出
pāochū
ném
跑出
pǎochū
chạy ra
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
庖厨 nghĩa là gì? · Kaori Dict