字義Nghĩa
bếpmáy dịch
páoBÀO
- 1.nhà bếp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
庖〈名〉 (形声。从广,包声。广,表示房屋。本义厨房) 同本义 庖,厨也。--《说文》 徒御不惊,大庖不盈。--《诗·小雅·车攻》 庖有肥肉。--《孟子·梁惠王上》 客逾庖而宴。--明·归有光《项脊轩志》 又如庖鼎(厨房里烹调的器具);庖厨(厨房);庖屋(厨房);庖宰(受宰于厨房);庖突(厨房的烟囱);庖廪(厨房和粮仓) 厨师 良庖岁更刀。--《庄子·养生主》 又 庖丁为文惠君解牛。 三为充君之庖。--《礼记·王制》 又如庖人(周礼官名。天官之属,掌膳食。泛指厨师);庖正(掌理膳食的长官);庖丁解牛(喻神妙的技 庖páo ⒈厨房大~。 ⒉厨师良~。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 广 (nghiễm) chỉ nghĩa, 包 [bāo] chỉ âm.
nhà
組詞Từ chứa chữ này
- 庖廚nhà bếp
- 庖犧氏tên khác của 伏羲[Fu2 Xi1], chồng của 女媧|女娲[Nu:3 wa1]
- 越俎代庖nghĩa đen: vượt qua bệ cúng lễ và đảm nhận việc bếp núc (thành ngữ); nghĩa bóng: vượt quá phận mình và can thiệp vào việc của người khác
- 君子遠庖廚nghĩa đen: người quân tử tránh xa nhà bếp (thành ngữ, từ Mạnh Tử)