學華語Kaori Dict

廚房

giản thể: 厨房

chúfáng

ㄔㄨˊ ㄈㄤˊ

? PHÒNG

HSK 5TOCFL 3N
  1. 1.nhà bếp
  2. 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    廚房著火了!

    chú fáng zháo huǒ le

    Phòng bếp đang cháy!

  • 2

    廚房用煤氣。

    chú fáng yòng méi qì

    Phòng bếp sử dụng khí

  • 3

    廚房里有電飯鍋和鍋。

    chú fáng lǐ yǒu diàn fàn guō hé guō

    Trong bếp có một nồi cơm điện và một cái nồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厨房 nghĩa là gì? · Kaori Dict