- 1.nhà bếp
- 2.LT:間|间[jian1]

例句Câu ví dụ
- 1
廚房著火了!
chú fáng zháo huǒ le
Phòng bếp đang cháy!
- 2
廚房用煤氣。
chú fáng yòng méi qì
Phòng bếp sử dụng khí
- 3
廚房里有電飯鍋和鍋。
chú fáng lǐ yǒu diàn fàn guō hé guō
Trong bếp có một nồi cơm điện và một cái nồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 房PHÒNG (房) – phòng: Sau cánh cửa (户 hộ) là gian vuông vắn (方 phương) — căn PHÒNG của riêng mình.