學華語Kaori Dict

師兄

giản thể: 师兄

shīxiōng

ㄕ ㄒㄩㄥ

SƯ HUYNH

  1. 1.anh học cùng hoặc đồng môn
  2. 2.con trai (lớn hơn mình) của thầy giáo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是你的師兄。

    tā shì nǐ de shīxiōng。

    Anh ấy là sư huynh của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

师兄 nghĩa là gì? · Kaori Dict