- 1.anh học cùng hoặc đồng môn
- 2.con trai (lớn hơn mình) của thầy giáo

例句Câu ví dụ
- 1
他是你的師兄。
tā shì nǐ de shīxiōng。
Anh ấy là sư huynh của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 師SƯ (師) – thầy: Lá cờ chỉ huy cắm giữa doanh trại nghìn quân — người cầm cờ dẫn dắt là THẦY, là SƯ phụ.