學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
仙童
仙童
xiān
tóng
[ㄒㄧㄢ ㄊㄨㄥˊ]
TIÊN ĐỒNG
1.
yêu tinh
2.
chàng tí hon
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
兒童
értóng
trẻ em
童年
tóngnián
thời thơ ấu
童話
tónghuà
truyện cổ tích trẻ em
神仙
shénxiān
Tiên trong Đạo giáo
仙女
xiānnǚ
nàng tiên
仙鶴
xiānhè
sếu đầu đỏ (Grus japonensis)
孩童
háitóng
trẻ em
幼童
yòutóng
trẻ nhỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
仙
tiên
thần tiên đạo giáo, siêu nhiên, bất tử
童
đồng
trẻ con
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
仙童 nghĩa là gì? · Kaori Dict