學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
童床
童床
tóng
chuáng
[ㄊㄨㄥˊ ㄔㄨㄤˊ]
ĐỒNG SÀNG
1.
nôi
2.
giường trẻ em
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
床
chuáng
giường
起床
qǐchuáng
thức dậy; ngủ dậy
兒童
értóng
trẻ em
童年
tóngnián
thời thơ ấu
童話
tónghuà
truyện cổ tích trẻ em
病床
bìngchuáng
giường bệnh
臨床
línchuáng
lâm sàng
床位
chuángwèi
giường (trong bệnh viện, khách sạn, tàu hoả, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
童
đồng
trẻ con
床
sàng, giường
giường, ghế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
同窗
tóngchuāng
bạn cùng trường
記憶技巧
Mẹo nhớ
床
SÀNG (床) – giường: Tấm gỗ (木) kê dưới mái nhà (广) — cái GIƯỜNG ngủ, lâm SÀNG là 'đến bên giường' bệnh.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
童床 nghĩa là gì? · Kaori Dict