例句Câu ví dụ
- 1
他有種種理由。
tā yǒu zhǒng zhǒng lǐ yóu
Anh ấy có nhiều lý do
- 2
由於種種原因,他們在法國的假期沒讓他們感到滿意。
yóuyú zhǒngzhǒng yuányīn, tāmen zài Fǎguó de jiàqī méi ràng tāmen gǎndào mǎnyì。
Vì nhiều lý do khác nhau, kỳ nghỉ ở Pháp của họ không khiến họ hài lòng.
- 3
有網絡作家說寫作計劃,也有小企業家談種種發家奇遇。
yǒu wǎngluò zuòjiā shuō xiězuò jìhuà, yě yǒu xiǎoqǐyè jiā tán zhǒngzhǒng fājiā qíyù。
Có nhà văn mạng nói về kế hoạch viết, cũng có doanh nhân nhỏ bàn về những chuyện kỳ lạ trong quá trình làm giàu.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
