例句Câu ví dụ
- 1
農夫們在田地里忙碌地耕種。
nóngfū men zài tiándì lǐ mánglù de gēngzhòng。
Nông dân đang vất vả làm việc trong ruộng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
