學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cày, canh tácmáy dịch

gēngCANH

  1. 1.biến thể của 耕[geng1]

gēngCANH

  1. 1.cày
  2. 2.cày cấy
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耕 (形声。从耒,井声。从耒”,表示与耕作有关。本义犁田) 同本义。翻松田土 耕,治田也。--《正字通》 耕,犁也。从耒,井声。一曰古者井田,谓从井,会意。--《说文》。按,人耕曰耕,牛耕曰犁。 稷之孙曰叔均,是始作牛耕。--《山海经·海内经》 凡秋耕欲深,春夏欲浅,犁欲廉。--《齐民要术·耕田》 深耕易耨。--《孟子·梁惠王上》 耕者忘其犁。--《乐府诗集·陌上桑》 长沮、桀溺耦而耕。--《论语·微子》 又如耕食(依赖耕田为生);耕桑(耕田、种谷、植桑、养蚕。泛指农耕之事);耕垡(耕田翻土);耕植( 耕gēng ⒈翻松泥土春~。深~细作。拖拉机~地。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (lỗi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cày

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict