例句Câu ví dụ
- 1
我在耕地。
wǒ zài gēngdì。
Tôi đang cày ruộng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
我在耕地。
wǒ zài gēngdì。
Tôi đang cày ruộng.