學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tay cầm cuốcmáy dịch

lěiLỖI

  1. 1.cái cày
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耒〈动〉 (象形。古代的一种翻土农具,形如木叉,上有曲柄,下面是犁头,用以松土,可看作犁的前身。耒”是汉字部首之一,从耒”的字,与原始农具或耕作有关。本义古代的一种农 具,形状像木叉) 同本义 耒,手耕曲木也。--《说文》 天子亲载耒耜。--《礼记·月令》。注耒耜之上曲也。” 耒耨之所刺。--《庄子·胠箧》。李注耜柄也,犁也。” 耜其柄,耜其刃。--《后汉书·章帝纪》 身执耒臿。--《韩非子·五蠹》 又如耒耨(耕耘用的农器。指犁锄)。亦指耜的木曲柄。又如耒耜 耒耜 耒lěi ⒈〈古〉一种农具,形状像木叉。 ⒉

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

tay cầm cày; tay cầm cày

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict