學華語Kaori Dict

耕田

gēngtián

ㄍㄥ ㄊㄧㄢˊ

CANH ĐIỀN

TOCFL 7
  1. 1.cày đất
  2. 2.cày ruộng

例句Câu ví dụ

  • 1

    我耕田。

    wǒ gēngtián。

    Tôi cày ruộng

  • 2

    金溪有個方仲永,家中世代耕田為業。

    Jīnxī yǒu gě fāng Zhòng yǒng, jiā zhōng shìdài gēngtián wèi Yè。

    Ở huyện Kim Xi có một phương Trung Ninh, gia đình làm nghề canh tác ruộng đất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

耕田 nghĩa là gì? · Kaori Dict