例句Câu ví dụ
- 1
現在室溫很高,有種很憋悶的感覺。
xiànzài shìwēn hěn gāo, yǒuzhǒng hěn biēmen de gǎnjué。
Hiện nay nhiệt độ trong phòng rất cao, cảm giác rất bí bách.
- 2
你有種奇怪的幽默感。
nǐ yǒuzhǒng qíguài de yōumògǎn。
Ngươi có một loại hài hước kỳ lạ
- 3
我無法相信他有種向老板要求加工資。
wǒ wúfǎ xiāngxìn tā yǒuzhǒng xiàng lǎobǎn yāoqiú jiāgōng zī。
Tôi không thể tin nổi anh ấy dám xin tăng lương với sếp.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.
