學華語Kaori Dict

熱衷

giản thể: 热衷

zhōng

ㄖㄜˋ ㄓㄨㄥ

NHIỆT TRUNG

HSK 7-9V
  1. 1.đam mê
  2. 2.thích thú
  3. 3.say mê
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cống hiến sâu sắc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不僅是對這個有興趣,並相當熱衷。

    tā bùjǐn shì duì zhège yǒuxìngqù, bìng xiāngdāng rèzhōng。

    Anh ấy không chỉ quan tâm mà còn rất đam mê

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱衷 nghĩa là gì? · Kaori Dict