
例句Câu ví dụ
- 1
他不僅是對這個有興趣,並相當熱衷。
tā bùjǐn shì duì zhège yǒuxìngqù, bìng xiāngdāng rèzhōng。
Anh ấy không chỉ quan tâm mà còn rất đam mê
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 熱NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.