學華語Kaori Dict

xiù

ㄒㄧㄡˋ

KHỨU

TOCFL 6
  1. 1.ngửi
  2. 2.đánh hơi
  3. 3.tìm bằng mũi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在電梯裏嗅到煙味。

    wǒ zài diàntī lǐ xiù dào yān wèi。

    Mình ngửi thấy mùi khói trong thang máy.

  • 2

    他一嗅到風聲不對,就逃之夭夭了。

    tā yī xiù dào fēngshēng bùduì, jiù táozhīyāoyāo le。

    Khi ngửi thấy không khí nguy hiểm, anh ta lập tức chạy trốn.

  • 3

    狗的嗅覺比人類敏銳得多。

    gǒu de xiùjué bǐ rénlèi mǐnruì de duō。

    Khứu giác của chó nhạy hơn con người nhiều

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嗅 nghĩa là gì? · Kaori Dict