學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嗅鹽
嗅鹽
giản thể:
嗅盐
xiù
yán
[ㄒㄧㄡˋ ㄧㄢˊ]
KHỨU DIÊM
1.
mùi hương kích thích
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鹽
yán
muối
嗅覺
xiùjué
khứu giác
嗅
xiù
ngửi
嗅探
xiùtàn
đánh hơi (để tìm gì đó)
嗅球
xiùqiú
hành khứu giác (giải phẫu)
埔鹽
Pǔyán
Thị trấn Puyan ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
官鹽
guānyán
muối kinh doanh hợp pháp (đã nộp thuế muối)
岩鹽
yányán
muối mỏ
逐字解
Từng chữ trong từ
嗅
khứu
mùi, khứu giác
鹽
diêm
Muối
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
岫岩
Xiùyán
xem 岫岩滿族自治縣|岫岩满族自治县[Xiu4 yan2 Man3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
嗅鹽 nghĩa là gì? · Kaori Dict