學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mùi, khứu giácmáy dịch

xiùKHỨU

  1. 1.ngửi
  2. 2.đánh hơi
  3. 3.tìm bằng mũi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

嗅 (形声。从口,臭声。字本作臭”,由犬、自(鼻)”会意,狗的鼻子灵敏,善于闻嗅。本义用鼻子辨别气味) 同本义 食之则甘,嗅之则香。--《韩非子·外储说左下》 又如嗅石(神兽名);嗅闻(用鼻子辨别气味) 嗅xiù用鼻子闻,以辨别气味~到臭味。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Nếm mùi; mùi; mùi cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 嗅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict