學華語Kaori Dict

giản thể:

xiù

ㄒㄧㄡˋ

HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ

  • 1

    幾近失傳的布依族繡藝。

    jījìn shīchuán de Bùyīzú xiù yì。

    Nghệ thuật thêu của dân tộc Bouyi gần như thất truyền

  • 2

    她把她姓名的首字母繡在一塊白色的手帕上。

    tā bǎ tā xìngmíng de shǒuzìmǔ xiù zài yīkuài báisè de shǒupà shàng。

    Cô ấy đã thêu hai chữ cái đầu của tên mình lên một chiếc khăn trắng

  • 3

    新買的這個十字繡好難,估計我要花一年的時間才可以繡完它。

    xīn mǎi de zhège shízìxiù hǎo nán, gūjì wǒ yào huā yī nián de shíjiān cái kěyǐ xiù wán tā。

    Chiếc thêu thập tự mới mua rất khó, tôi ước tính sẽ mất một năm mới hoàn thành được nó.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繡 nghĩa là gì? · Kaori Dict