學華語Kaori Dict

繡花

giản thể: 绣花

xiùhuā

ㄒㄧㄡˋ ㄏㄨㄚ

TÚ HOA

  1. 1.thêu
  2. 2.thực hiện việc thêu

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡繡花。

    wǒ xǐhuan xiùhuā。

    Tôi thích thêu hoa văn

  • 2

    她繡花的時候被針刺到了。

    tā xiùhuā de shíhou bèi zhēncì dàoliǎo。

    Khi đang thêu hoa, cô ấy bị kim đâm

  • 3

    女病者抬頭把身體靠在以金字塔的樣子排成的絢麗繡花墊。

    nǚ bìngzhě táitóu bǎ shēntǐ kào zài yǐ jīnzìtǎ de yàngzi pái chéng de xuànlì xiùhuā diàn。

    Người bệnh nữ ngẩng đầu dựa vào tấm đệm thêu hoa rực rỡ được xếp thành hình tháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繡花 nghĩa là gì? · Kaori Dict