- 1.thay đổi
- 2.chỉnh sửa
- 3.sửa đổi

例句Câu ví dụ
- 1
我做了點改動。
wǒ zuò le diǎn gǎidòng。
Tôi đã sửa đổi một chút.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
- 改CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.