學華語Kaori Dict

改動

giản thể: 改动

gǎidòng

ㄍㄞˇ ㄉㄨㄥˋ

CẢI ĐỘNG

HSK 7-9V
  1. 1.thay đổi
  2. 2.chỉnh sửa
  3. 3.sửa đổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我做了點改動。

    wǒ zuò le diǎn gǎidòng。

    Tôi đã sửa đổi một chút.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.
  • CẢI (改) – sửa đổi: Tự cầm roi (攵) quất vào chính mình (己) — tự SỬA lỗi, CẢI thiện bản thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

改动 nghĩa là gì? · Kaori Dict